Tư vấn thiết kế

Sự khác biệt giữa sơn gốc dầu và sơn gốc nước là gì?

Không có gì làm mới không gian nhanh chóng hơn việc sơn một lớp sơn mới.

Cùng phân tích sự khác nhau giữa hai loại chính là sơn gốc dầu và sơn gốc nước.

Sơn gốc dầu

Sơn gốc dầu chứa các thành phần chưng cất từ dầu mỏ và các dung môi hữu cơ khác. Chúng thường được gọi là alkyd và có thể chứa các chất pha loãng khác nhau như keton, este, éter glycol, cồn, nhựa, các hợp chất aliphatic và aromatic.

Sơn gốc dầu
Sơn gốc dầu là lựa chọn hoàn hảo cho các bề mặt làm bằng gỗ và kim loại – Ảnh: Internet

Những loại sơn gốc dầu bám chắc chắn, nhưng có thể bị oxy hóa bề mặt sơn và trở nên giòn, gây ra nứt, bong và bị vàng.

Sơn gốc dầu được ưa chuộng khi chúng ta cần sơn lên các bề mặt bị bám bụi hoặc phấn, hoặc các bề mặt đã có nhiều lớp sơn gốc dầu trước đó. Sơn gốc dầu cần thời gian lâu để khô hoàn toàn, làm sạch lâu và thường có mùi sơn nồng mạnh.

Không nên dùng sơn gốc dầu cho bề mặt gạch mới vì nó sẽ có xu hướng nứt và bong nhanh chóng. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng một lớp xử lý trước hoặc lớp phủ trước.

Nếu sử dụng sơn lót cho bề mặt thì lớp lót gốc dầu hoạt động tốt với sơn phủ gốc dầu. Và không bao giờ dùng sơn gốc dầu trên bề mặt kim loại mạ kẽm.

Sơn gốc nước

Nước tinh khiết là chất pha loãng chính trong sơn gốc nước. Những loại sơn này thường được gọi là sơn latex, nhưng không hề có thành phần cao su nào trong hộp sơn. Bạn sẽ tìm thấy các chất tạo màu hoặc màu nhuộm trong hầu hết mọi màu sắc sơn.

Sơn gốc nước
Sơn gốc nước thi công nhanh hơn và khi sơn khô ít phát thải mùi nồng như sơn gốc dầu – Ảnh: Internet

Các chất màu không trong suốt như titan dioxit và sắt oxit giúp tăng khả năng che phủ của sơn gốc nước. Đặc tính của sơn gốc nước là có độ bền tốt, giữ màu sắc tốt hơn, độ đàn hồi cao hơn, ít ma sát khi sử dụng cọ, thời gian khô nhanh và ít mùi nồng nặc hơn so với các loại sơn gốc dầu. Sơn gốc nước giúp làm sạch các bề mặt được che phủ bằng xà phòng và nước rất dễ dàng.

Các loại sơn latex chất lượng cao chứa acrylic giúp tăng độ bền và tính linh hoạt. Chúng cũng bám chắc vào nhiều bề mặt ngoại thất – đặc biệt là gỗ, vữa, gạch, kim loại mạ kẽm nhôm và nhựa vinyl – và hạn chế bong tróc, bong vảy hoặc phồng rộp.

Tổng thể, quan trọng là biết điều kiện mà sơn được sử dụng. Điều này sẽ xác định loại sơn là giải pháp tốt nhất cho từng tình huống.

Sự khác biệt giữa sơn gốc dầu và sơn gốc nước

Khi nói đến việc một loại sơn là gốc dầu hay gốc nước, thực chất là ta đang nói về loại dung môi được sử dụng trong sơn – đó chính là thành phần chất lỏng trong sơn sẽ bay hơi khi sơn khô.

Sơn gốc dầu (thường được gọi sai là sơn men – enamal paint) sử dụng dung môi hữu cơ trong thành phần của sơn, thường là xăng trắng (hay dầu thông vô cơ).

Như tên gọi, dung môi được sử dụng trong sơn gốc nước (còn được gọi là sơn acrylic) chủ yếu là nước.

Các chất hữu cơ dễ bay hơi trong sơn

Sự khác biệt giữa sơn gốc dầu và sơn gốc nước
Lớp sơn dày của sơn gốc dầu nếu không được thi công kỹ sẽ làm hư bề mặt được sơn – Ảnh: Internet

Các chất hữu cơ dễ bay hơi (hay VOC) là dung môi hữu cơ được thải ra dưới dạng khí từ chất rắn hoặc chất lỏng, dễ bay hơi ở nhiệt độ phòng. VOC là các hơi và khí được sinh ra khi dung môi hữu cơ bay hơi thải vào không khí trong quá trình sơn khô.

  • Với sơn gốc dầu, các loại dung môi hữu cơ thường được tạo thành từ các hợp chất dầu mỏ và thực vật. Hơi này có mùi hương mạnh (mùi sơn mà chúng ta đều biết), có khả năng cháy và có tác động có hại đến môi trường và sức khỏe con người.
    Tiếp xúc nhiều với các chất này có thể gây đau đầu, kích ứng da và buồn nôn. Vì vậy, để đảm bảo an toàn, cần có thông gió và lưu thông không khí tốt khi sử dụng sơn gốc dầu.
  • Với sơn gốc nước, dung môi chủ yếu là nước, do đó sẽ phát thải ít VOC hơn vào không khí. Do đó, sơn nước được coi là tốt hơn cho môi trường và sức khỏe con người.

Sự khác biệt giữa sơn gốc dầu và sơn gốc nước về đặc tính

Độ bóng

Sự khác biệt giữa sơn gốc dầu và sơn gốc nước
Lớp sơn phủ hoàn thiện vừa giúp bảo vệ, vừa mang lại vẻ đẹp mới cho ngôi nhà – Ảnh: Internet
  • Sơn gốc dầu có thể có độ bóng cao hơn nhờ các thành phần của nó; tuy nhiên, độ bóng này sẽ giảm đi theo thời gian.
  • Trong khi đó, sơn nước thường có độ bóng thấp hơn, nhưng có khả năng duy trì độ bóng này trong thời gian dài hơn.

Độ bền

  • Thường thì sơn dầu khô nhanh và sẽ cứng hơn, tạo ra khả năng chống mài mòn tuyệt vời. Tuy nhiên, vì sơn khô cứng nên sơn dầu dễ bị rạn nứt, trở nên khô, giòn, bám bụi và ố vàng theo thời gian.
  • Về sơn nước, hiện nay đã có nhiều công nghệ sản xuất tiên tiến tạo ra các loại sơn nước có độ khô cứng khá tốt, tạo hiệu quả cao trong việc chống lại tổn hại và mài mòn bề mặt. Sự linh hoạt của sơn nước cho phép giãn nở theo điều kiện thời tiết, giúp giảm khả năng bị nứt hơn so với sơn dầu.

Sử dụng sơn bên ngoài

Sự khác biệt giữa sơn gốc dầu và sơn gốc nước
Sơn gốc dầu kém linh hoạt trong các điều kiện thời tiết khác nhau nên hiện tượng nứt lớp sơn trên bề mặt dễ xảy ra – Ảnh: Internet

Sơn gốc nước thể hiện sự xuất sắc trong các ứng dụng ngoại thất. Do sơn gốc nước có khả năng chống lại tia tử ngoại (UV) tốt hơn, nên nó giữ được độ bóng và màu sắc trong thời gian dài. Sự linh hoạt trong thành phần giúp sơn có thể co và giãn ra trong các điều kiện thời tiết khác nhau, làm cho nó trở thành lựa chọn hoàn hảo cho các bề mặt ngoại thất.

Sơn gốc dầu không hoạt động tốt trong điều kiện thời tiết bên ngoài. Nó cũng kém linh hoạt trong các điều kiện thời tiết khác nhau nên hiện tượng nứt lớp sơn trên bề mặt dễ xảy ra.

Ngoài ra, sơn gốc nước cũng có thể chống lại ẩm ướt và mục đích sử dụng bên ngoài khác. Đặc tính không gây mùi và không chứa chất hóa học gây hại làm cho nó an toàn hơn cho môi trường và sức khỏe con người. Việc dễ dàng làm sạch bề mặt cũng là một lợi thế của sơn gốc nước khi sử dụng bên ngoài.

Điều kiện thời tiết khi sơn

Sự khác biệt giữa sơn gốc dầu và sơn gốc nước
Sơn gốc dầu thường thi công lâu hơn do chất sơn dày và nhớt hơn sơn gốc nước – Ảnh: internet

Khi sơn loại sơn gốc nước lên bề mặt nào đó trong điều kiện thời tiết bất lợi, độ ẩm và nhiệt độ thấp có thể làm kéo dài thời gian khô, hoặc nhiệt độ cao gay gắt làm cho sơn khô quá nhanh. Việc sơn khô quá nhanh hoặc quá chậm đều có thể ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng và hiệu suất sơn về lâu dài.

Ngược lại, sơn gốc dầu có khả năng chịu đựng tốt hơn trong các điều kiện thời tiết khác nhau. Do đó nhiệt độ và độ ẩm cực đoan không ảnh hưởng quá lớn đến quá trình thi công sơn.

Điều kiện bề mặt được sơn

  • Sơn gốc nước có thể chịu được một lượng nhỏ độ ẩm trên bề mặt trước khi sơn, vì sơn có khả năng hấp thụ độ ẩm. Điều này sẽ làm cho sơn mỏng đi một chút, nhưng không ảnh hưởng đến khả năng tạo liên kết với bề mặt.
  • Còn sơn gốc dầu kỵ nước, nên bề mặt ẩm/ ướt sẽ thì sơn sẽ khó bám dính lên. Do đó, khi sử dụng sơn gốc dầu, bề mặt cần phải khô ráo hoàn toàn.
Sự khác biệt giữa sơn gốc dầu và sơn gốc nước
Làm vệ sinh, trám trét và chà nhám bề mặt trước khi sơn giúp lớp sơn thi công được đẹp và chuẩn – Ảnh: Internet

Thi công sơn

Thời gian hoàn thành bề mặt khi sử dụng sơn gốc dầu sẽ lâu hơn so với sử dụng sơn gốc nước, do sơn dày hơn và dính hơn.

Thời gian khô của từng loại sơn cũng rất khác nhau:

Thời gian khô của sơn gốc dầu Thời gian khô của sơn gốc nước
Chạm khô: từ 6 đến 8 giờ Chạm khô: từ 30 đến 60 phút
Sẵn sàng sơn lại: từ 16 đến 20 giờ Sẵn sàng sơn lại: từ 2 đến 3 giờ
Khô hoàn toàn: từ 2 đến 3 ngày Khô hoàn toàn: từ 1 đến 4 tuần

Vệ sinh bề mặt sau khi sơn

  • Sơn gốc nước dễ làm sạch hơn nhiều do dung môi chủ yếu là nước, cọ và các phụ kiện sơn thường có thể được làm sạch bằng nước.
  • Sơn gốc dầu yêu cầu phải sử dụng dầu nhựa thông hoặc chất pha loãng đặc biệt khác trong quá trình làm sạch.

Xác định loại sơn nào phù hợp là một bước quan trọng để hoàn thành dự án của bạn. Bài viết phân tích về sự khác biệt giữa sơn gốc nước và sơn gốc dầu mong sẽ giúp bạn phần nào xác định được loại sơn cần dùng trong nhà.

Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button